Thể chế - chính sách: Đòn bẩy cho chuỗi giá trị “Made in Vietnam”

14:55:41 | 12/3/2026

Việt Nam đang bước vào một thời điểm có tính bước ngoặt khi yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng không còn là lựa chọn mà trở thành đòi hỏi cấp thiết. Trọng tâm của giai đoạn này được định hình như một “cuộc cách mạng” về hiệu suất chính sách và chất lượng điều hành, tốc độ phản ứng và khả năng khai thác dữ liệu quyết định sức cạnh tranh quốc gia.

Việc liên tiếp ban hành các nghị quyết quan trọng, trong đó có Nghị quyết 57, Nghị quyết 79, Nghị quyết 80 cho thấy quyết tâm của Việt Nam chuyển thể chế và dữ liệu thành lợi thế chiến lược. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu vận động theo hướng đa cực và cạnh tranh gay gắt hơn, đây được xem là chìa khóa để Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình và tạo đà bứt phá trong chu kỳ phát triển mới.

Trong kinh tế học hiện đại, khái niệm hạ tầng đã vượt xa phạm vi “điện, đường, trường, trạm”, mở rộng sang hạ tầng dữ liệu và thể chế kiến tạo. Nghị quyết số 79-NQ/TW lần đầu tiên đặt ra yêu cầu coi dữ liệu là nguồn lực chiến lược, ngang tầm với đất đai và khoáng sản – một bước chuyển mang tính định nghĩa lại nền tảng phát triển.

Cùng với đó, vai trò của Chính phủ cũng dịch chuyển từ “quản lý”, “cấp phép” sang “phục vụ”, “cam kết”. Đơn cử, việc áp dụng cơ chế Thỏa thuận mức dịch vụ (SLA) với doanh nghiệp thể hiện rõ tư duy mới: minh bạch hóa thời gian xử lý hồ sơ, phê duyệt đất đai, thông quan, hoàn thuế. Theo các chuyên gia, nếu thể chế chậm trễ, chi phí cơ hội sẽ bào mòn mọi nỗ lực đầu tư. Chỉ cần rút ngắn 10–15% thời gian thủ tục, hiệu suất sử dụng vốn xã hội có thể cải thiện đáng kể, tạo dư địa cho tăng trưởng cao hơn.

Việc chính thức vận hành Trung tâm Dữ liệu quốc gia đã đặt nền móng cho hệ thống dữ liệu liên thông giữa đất đai, thuế và hải quan, giảm thiểu “thuế bất định” cho doanh nghiệp. Nếu hạ tầng vật lý giúp lưu chuyển hàng hóa, thì hạ tầng số chính là “xa lộ thông tin” – điều kiện then chốt để tái cấu trúc chuỗi cung ứng quốc gia trong kỷ nguyên thương mại vận hành bằng dữ liệu và thuật toán.

Nghị quyết số 57-NQ/TW được xem như “động cơ” kích hoạt sức sản xuất mới, khi lần đầu tiên xác lập khoa học công nghệ và chuyển đổi số là trụ cột tăng trưởng thay vì một lĩnh vực hỗ trợ. Khác với các khẩu hiệu trước đây, nghị quyết này đi kèm cơ chế điều hành quyết liệt và đồng bộ, chấm dứt tình trạng chính sách thiếu nhất quán giữa trung ương và địa phương.

Chỉ sau một năm triển khai, hàng loạt chỉ thị và công điện được ban hành để tháo gỡ điểm nghẽn, mang lại kết quả đo đếm rõ ràng: hạ tầng viễn thông và tốc độ Internet cải thiện mạnh, đưa Việt Nam vào nhóm dẫn đầu thế giới về băng rộng cố định. Tỷ trọng kinh tế số năm 2025 ước đạt 18,72% GDP, tiệm cận mục tiêu 20%. Đáng chú ý, Nghị quyết số 193/2025/QH15 cho phép Nhà nước dùng ngân sách làm “vốn mồi”, chia sẻ rủi ro với doanh nghiệp trong các lĩnh vực chiến lược như bán dẫn và AI. Nghị định số 180/2025/NĐ-CP về hợp tác công - tư trong khoa học công nghệ, khung chính sách mới đang mở đường để doanh nghiệp nội địa tiến lên các khâu giá trị gia tăng cao như R&D và thiết kế, thay vì chỉ gia công lắp ráp.

Để tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, công nghệ là cần nhưng chưa đủ. Sự bổ trợ từ Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa đã mang đến một góc nhìn mới về năng lực cạnh tranh. Theo đó, việc xây dựng đội ngũ doanh nhân có đạo đức kinh doanh bản sắc Việt và hình thành các ngành công nghiệp văn hóa, nội dung số đang tạo ra "sức mạnh mềm" cho quốc gia.

TS. Phạm Anh Tuấn - Phó Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới cho rằng, cần xây dựng khuôn khổ pháp lý thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho AI, blockchain, dữ liệu và tài chính số, đồng thời đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực công nghệ cao. Song song với đó là huy động vốn đầu tư chiến lược từ cả khu vực công và tư nhân; phát triển các quỹ đổi mới sáng tạo, quỹ bán dẫn quốc gia và mở rộng mô hình PPP cho dự án trọng điểm. Việc hình thành các trung tâm đổi mới sáng tạo, khu công nghệ cao tại Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng và các vùng kinh tế trọng điểm phía Nam cần gắn với hợp tác quốc tế sâu rộng về chuyển giao công nghệ, bảo đảm an ninh công nghệ và xây dựng chuẩn dữ liệu quốc gia.

Bên cạnh đó, xu hướng xanh hóa theo mô hình kinh tế tuần hoàn là một yêu cầu bắt buộc của thị trường quốc tế. Các chính sách hỗ trợ tài chính, tín dụng ưu đãi theo Quyết định số 29/2025/QĐ-TTg cho học sinh, sinh viên ngành STEM và các doanh nghiệp đầu tư công nghệ xanh đang giúp doanh nghiệp cơ khí nội địa thay đổi thói quen vận hành. Việc tối ưu hóa quy trình, giảm phế liệu và sử dụng điện hiệu quả không chỉ giúp giảm giá thành mà còn là "tấm vé" để doanh nghiệp Việt bước vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia có tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) khắt khe.

Chính phủ cũng quyết liệt hơn trong việc áp dụng KPI cho bộ máy quản trị công vì nếu không đo lường được hiệu quả của từng chính sách, từng bộ ngành thì không thể tối ưu hóa được nguồn lực. Năm 2026 được xác định là năm chuyển từ "khởi động" sang "triển khai chiều sâu", đòi hỏi sự kỷ luật thực thi ở mức cao nhất từ Trung ương đến địa phương.

Mục tiêu tăng trưởng hai chữ số và tái cấu trúc chuỗi cung ứng quốc gia cần hiện thực hóa bằng giải pháp tổng lực: Thể chế hiện đại + Hạ tầng số đồng bộ + Nhân lực đổi mới sáng tạo. Hệ thống Nghị quyết mới đã định hướng chiến lược, vấn đề còn lại là năng lực thực thi và sự đồng lòng của cộng đồng doanh nghiệp. Khi chính sách thực sự thoát khỏi "vùng giấy tờ" để đi vào đời sống, Việt Nam sẽ trở thành một trung tâm giá trị bền vững, tự chủ và giàu bản sắc trong kỷ nguyên số toàn cầu.

Hương Ly (Vietnam Business Forum)