Các khu công nghiệp phải dẫn dắt quá trình chuyển đổi xanh và chống chịu với biến đổi khí hậu

10:16:31 | 6/5/2026

Trong nhiều thập kỷ qua, hơn 400 khu công nghiệp của Việt Nam đã góp phần quan trọng thúc đẩy sự trỗi dậy kinh tế của đất nước – thu hút đầu tư, tạo việc làm và đẩy mạnh xuất khẩu. Tuy nhiên, hiện nay các khu công nghiệp đang đứng trước một phép thử mang tính quyết định: liệu chúng có thể chuyển đổi đủ nhanh để duy trì năng lực cạnh tranh trong một thế giới đang chuyển dịch nhanh chóng sang các chuỗi cung ứng phát thải thấp và có khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu hay không?

Câu trả lời cho câu hỏi này có ý nghĩa rất quan trọng. Ngày càng nhiều nhà đầu tư không chỉ bị thu hút bởi chi phí thấp hay hạ tầng cơ bản. Họ đang tìm kiếm nhiều hơn thế: khả năng tiếp cận năng lượng sạch, dữ liệu môi trường minh bạch, các hệ thống sản xuất tuần hoàn và cơ sở hạ tầng có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.

Sự chuyển dịch này đã và đang diễn ra. Tại một cuộc tham vấn gần đây do VCCI tổ chức, các doanh nghiệp nhấn mạnh rằng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thế hệ mới gắn chặt với đầu tư xanh. Trong bối cảnh cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt, việc nâng cấp các khu công nghiệp theo hướng sản xuất phát thải thấp và thích ứng với biến đổi khí hậu không còn là lựa chọn, mà là điều kiện thiết yếu để duy trì tăng trưởng dựa trên xuất khẩu trong những năm tới.


Các khu công nghiệp sinh thái cho thấy hiệu quả trong thu hút đầu tư cũng như giải bài toán giảm phát thải carbon

Quá trình chuyển đổi này không chỉ đơn thuần nhằm đáp ứng các yêu cầu tuân thủ về môi trường. Nó còn đóng vai trò trung tâm đối với năng lực cạnh tranh dài hạn.

Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050. Khi các thị trường xuất khẩu lớn đưa ra các quy định mới – bao gồm cơ chế điều chỉnh biên giới carbon, yêu cầu minh bạch hóa phát thải nghiêm ngặt hơn và các tiêu chuẩn kinh tế tuần hoàn – các tập đoàn đa quốc gia đang yêu cầu nhà cung cấp phải sử dụng năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và cung cấp dữ liệu phát thải được xác minh. Những khu công nghiệp không đáp ứng được các kỳ vọng này có nguy cơ bị loại khỏi chuỗi giá trị toàn cầu.

Các khu công nghiệp hiệu quả và có khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu cũng đóng vai trò quan trọng đối với an ninh năng lượng. Việc giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu và hạn chế rủi ro từ biến động giá năng lượng thông qua các giải pháp năng lượng tái tạo và tiết kiệm năng lượng sẽ giúp đảm bảo nguồn cung điện ổn định, tin cậy cho hoạt động sản xuất dài hạn.

Những chương trình của UNDP triển khai tại Việt Nam cho thấy, việc chuyển đổi sang các khu công nghiệp xanh, thông minh và có khả năng chống chịu không chỉ khả thi mà còn mang lại lợi ích kinh tế và môi trường rõ rệt. Những lợi ích này bao gồm giảm chi phí vận hành, tăng sức cạnh tranh, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường và thu hút thêm đầu tư. Các giải pháp thực tiễn như cộng sinh công nghiệp, thiết bị tiết kiệm năng lượng, hệ thống tái sử dụng nước, quản lý chất thải hiệu quả hơn và các giải pháp năng lượng tái tạo như điện mặt trời mái nhà kết hợp với hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS) có thể giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí.

Tại Hải Phòng, UNDP đã hỗ trợ triển khai thí điểm mô hình tái sử dụng nước thải công nghiệp tại Khu công nghiệp DEEP C. Thông qua việc thiết kế sơ đồ công nghệ tối ưu và ứng dụng công nghệ lọc màng tiên tiến, hệ thống xử lý nước để có thể tái sử dụng an toàn cho mục đích làm mát trong công nghiệp và vệ sinh các tấm pin năng lượng mặt trời. Giải pháp này giúp giảm lượng nước ngọt khai thác và chi phí xả thải, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe từ các nhà mua hàng toàn cầu.

Một nghiên cứu khả thi tiếp theo cho dự án quy mô đầy đủ với công suất xử lý 1.000m³ mỗi ngày sẽ cho thấy mức chi phí, cũng như tính khả thi kỹ thuật và tài chính cho các nhà đầu tư.

Lợi ích của quá trình chuyển đổi này rất rõ ràng và có thể thấy ngay. Sản xuất tuần hoàn và tiết kiệm năng lượng giúp giảm chi phí. Các hệ thống quản lý thông minh giúp tăng niềm tin của nhà đầu tư. Hạ tầng thích ứng với khí hậu giúp bảo vệ tài sản và người lao động.

Các công cụ số như hệ thống giám sát môi trường, theo dõi phát thải theo thời gian thực và đánh giá rủi ro khí hậu cho phép ban quản lý khu công nghiệp phát hiện sớm rủi ro, lập kế hoạch đầu tư hạ tầng hiệu quả hơn và chứng minh việc tuân thủ các yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Điều này ngày càng quan trọng khi nhiều khu công nghiệp phải đối mặt với nguy cơ gia tăng từ bão, lũ lụt, sóng nhiệt và mực nước biển dâng – những yếu tố có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng và làm tăng chi phí vận hành cũng như bảo hiểm.

Các đánh giá của UNDP cho thấy, việc kết hợp các hệ thống thông minh này với các biện pháp “chống chịu khí hậu” – như thiết kế chống ngập, giải pháp làm mát để giảm căng thẳng nhiệt, vành đai xanh và hạ tầng giao thông bền vững – có thể giảm đáng kể thiệt hại kinh tế trong dài hạn, đồng thời bảo vệ người lao động và tài sản, qua đó củng cố khả năng chống chịu và niềm tin của nhà đầu tư.

Để thúc đẩy quá trình chuyển đổi này, ba ưu tiên cần được đặc biệt chú trọng:

Thứ nhất, xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia rõ ràng cho các khu công nghiệp xanh, thông minh và có khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu.

Dù một số khu công nghiệp tiên phong đã chứng minh tính khả thi của mô hình này, nhưng cần có các tiêu chuẩn quốc gia để mở rộng triển khai trên phạm vi các địa phương. Việc hài hòa với các tiêu chuẩn quốc tế sẽ giúp nâng cao khả năng tiếp cận tài chính, giảm chi phí tuân thủ và chi phí vốn, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp dễ dàng tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Hệ thống chứng nhận cũng sẽ cung cấp cho cơ quan quản lý một công cụ thiết thực để thúc đẩy đầu tư và theo dõi tiến độ thực hiện.

Thứ hai, xây dựng các cơ chế khuyến khích có mục tiêu để hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh.

Nhiều doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư vào công nghệ sạch hơn nhưng gặp trở ngại về chi phí đầu tư ban đầu cao hoặc thiếu chuyên môn kỹ thuật. Các chương trình hỗ trợ như tài chính xanh, hỗ trợ kỹ thuật, ưu đãi thuế và các mô hình hợp tác công – tư có thể giúp tháo gỡ những rào cản này và mở khóa nguồn đầu tư rộng lớn hơn.

Thứ ba, tăng cường quan hệ đối tác.

Quá trình chuyển đổi đòi hỏi sự phối hợp trong quy hoạch, chuyển giao công nghệ, chia sẻ tri thức và đổi mới sáng tạo. Các tổ chức như VCCI, cơ quan quản lý khu công nghiệp, các hiệp hội doanh nghiệp và các tổ chức phát triển đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối kinh nghiệm quốc tế với nhu cầu thực tiễn trong nước.

UNDP sẽ tiếp tục hỗ trợ Việt Nam thông qua việc cung cấp tư vấn chính sách có trọng tâm, thí điểm các giải pháp thực tiễn, nâng cao năng lực và cung cấp các công cụ số để hỗ trợ các cơ quan quản lý và nhà phát triển quy hoạch các khu công nghiệp xanh hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn.

Các khu công nghiệp đã thúc đẩy tăng trưởng của Việt Nam trong nhiều thập kỷ qua; giờ đây, chúng cần trở thành nền tảng cho quá trình chuyển đổi xanh của đất nước. Bằng cách đẩy nhanh chuyển đổi sang mô hình xanh, thông minh và thích ứng với biến đổi khí hậu, Việt Nam có thể thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao hơn, giảm thiểu rủi ro khí hậu và duy trì sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Với những lựa chọn chính sách đúng đắn ngay từ hôm nay, các khu công nghiệp sẽ tiếp tục đóng vai trò động lực thúc đẩy năng suất, xuất khẩu và tăng trưởng bền vững trong nhiều năm tới.

Vũ Thái Trường - Phó Trưởng đại diện Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) tại Việt Nam, Trưởng Đơn vị Biến đổi Khí hậu và Môi trường

Nguồn: Vietnam Business Forum