16:34:22 | 12/7/2010
|
Tên hàng |
ĐVT |
Sơ bộ 4 tháng |
|
|
Lượng |
Trị giá |
||
|
Tổng số |
1000 USD |
|
18084891 |
|
T/đó: Khu vực có vốn ĐTTTNN |
1000 USD |
|
6378805 |
|
Nhóm/Mặt hàng chủ yếu |
|
|
|
|
Hàng thủy sản |
1000 USD |
|
88445 |
|
Sữa và sản phẩm sữa |
" |
|
143608 |
|
Hàng rau quả |
" |
|
70063 |
|
Lúa mỳ |
Tấn |
395278 |
99645 |
|
Dầu mỡ động thực vật |
1000 USD |
|
129355 |
|
Bánh kẹo và các sản phẩm từ ngũ cốc |
" |
|
37230 |
|
Thức ăn gia súc và nguyên liệu |
" |
|
424850 |
|
Nguyên phụ liệu thuốc lá |
" |
|
61453 |
|
Clanhke |
Tấn |
866953 |
33505 |
|
Xăng dầu các loại |
" |
4545113 |
1792738 |
|
Xăng |
" |
1366354 |
599209 |
|
Dầu DO |
" |
2302131 |
923607 |
|
Dầu FO |
" |
629829 |
152803 |
|
Nhiên liệu bay |
" |
224562 |
108815 |
|
Dầu hoả |
" |
22236 |
8347 |
|
Khí đốt hóa lỏng |
" |
242311 |
126272 |
|
Sản phẩm khác từ dầu mỏ |
1000 USD |
|
145097 |
|
Hóa chất |
" |
|
448204 |
|
Sản phẩm từ hóa chất |
" |
|
402967 |
|
Nguyên phụ liệu dược phẩm |
" |
|
53614 |
|
Dược phẩm |
" |
|
315497 |
|
Phân bón các loại |
Tấn |
1651948 |
523453 |
|
Phân U rê |
" |
489050 |
148421 |
|
Phân NPK |
" |
135654 |
56612 |
|
Phân DAP |
" |
424813 |
169858 |
|
Phân SA |
" |
479735 |
68601 |
|
Phân Kali |
" |
101154 |
68586 |
|
Thuốc trừ sâu và nguyên liệu |
1000 USD |
|
133926 |
|
Chất dẻo nguyên liệu |
Tấn |
642125 |
701991 |
|
Sản phẩm từ chất dẻo |
1000 USD |
|
273933 |
|
Cao su |
Tấn |
66089 |
94764 |
|
Sản phẩm từ cao su |
1000 USD |
|
68465 |
|
Gỗ và sản phẩm gỗ |
" |
|
198448 |
|
Giấy các loại |
Tấn |
262673 |
190319 |
|
Sản phẩm từ giấy |
1000 USD |
|
87744 |
|
Bông các loại |
Tấn |
58769 |
76925 |
|
Xơ, sợi dệt các loại |
" |
141825 |
204821 |
|
Vải các loại |
1000 USD |
|
1225428 |
|
Nguyên phụ liệu dệt, may, da giày |
" |
|
589531 |
|
Đá quý, kim loại quý và sản phẩm |
" |
|
40444 |
|
Sắt thép các loại |
Tấn |
2180039 |
1218550 |
|
Phôi thép |
" |
537974 |
218171 |
|
Sản phẩm từ sắt thép |
1000 USD |
|
395714 |
|
Kim loại thường khác |
Tấn |
132804 |
328401 |
|
Đồng |
" |
32512 |
125741 |
|
Sản phẩm từ kim loại thường khác |
1000 USD |
|
45557 |
|
Máy vi tính, sản phẩm điện tử & linh kiện |
" |
|
938631 |
|
Máy móc, thiết bị, dụng cụ & phụ tùng |
" |
|
3391592 |
|
Dây điện và dây cáp điện |
" |
|
97851 |
|
Ô tô nguyên chiếc các loại |
Chiếc |
12222 |
220490 |
|
Ô tô 9 chỗ ngồi trở xuống |
" |
5043 |
72964 |
|
Ô tô trên 9 chỗ ngồi |
" |
433 |
10791 |
|
Ô tô tải |
" |
5832 |
85622 |
|
Linh kiện, phụ tùng ô tô |
1000 USD |
|
284777 |
|
Linh kiện ô tô 9 chỗ ngồi trở xuống |
" |
|
121062 |
|
Xe máy nguyên chiếc |
Chiếc |
42599 |
58560 |
|
Linh kiện và phụ tùng xe máy |
1000 USD |
|
136993 |
|
Phương tiện vận tải khác và phụ tùng |
" |
|
191491 |
|
Hàng hoá khác |
" |
|
1993502 |