Nhập khẩu hàng hoá sơ bộ tháng 3 năm 2009

16:07:06 | 12/7/2010

Tên hàng

ĐVT

Sơ bộ 3 tháng

Lượng

Trị giá
(1000 USD)

Tổng số

1000 USD

12634944

T/đó: Khu vực có vốn ĐTTTNN

1000 USD

4526757

Nhóm/Mặt hàng chủ yếu

Hàng thủy sản

1000 USD

69402

Sữa và sản phẩm sữa

"

110620

Hàng rau quả

"

55356

Lúa mỳ

Tấn

259842

69494

Dầu mỡ động thực vật

1000 USD

91856

Bánh kẹo và các sản phẩm từ ngũ cốc

"

29357

Thức ăn gia súc và nguyên liệu

"

275985

Nguyên phụ liệu thuốc lá

"

40154

Clanhke

Tấn

535743

20951

Xăng dầu các loại

"

3080206

1201963

Xăng

"

931500

408522

Dầu DO

"

1507713

596998

Dầu FO

"

442270

101964

Nhiên liệu bay

"

181944

88438

Dầu hoả

"

16780

6040

Khí đốt hóa lỏng

"

186801

100130

Sản phẩm khác từ dầu mỏ

1000 USD

99983

Hóa chất

"

314507

Sản phẩm từ hóa chất

"

285086

Nguyên phụ liệu dược phẩm

"

34846

Dược phẩm

"

229210

Phân bón các loại

Tấn

1098431

343287

Phân U rê

"

301702

90223

Phân NPK

"

97546

40394

Phân DAP

"

300572

118170

Phân SA

"

322325

44471

Phân Kali

"

64454

43685

Thuốc trừ sâu và nguyên liệu

1000 USD

91089

Chất dẻo nguyên liệu

Tấn

463077

493853

Sản phẩm từ chất dẻo

1000 USD

194084

Cao su

Tấn

44701

66793

Sản phẩm từ cao su

1000 USD

46892

Gỗ và sản phẩm gỗ

"

135023

Giấy các loại

Tấn

187841

136112

Sản phẩm từ giấy

1000 USD

63141

Bông các loại

Tấn

33816

45354

Xơ, sợi dệt các loại

"

100222

144053

Vải các loại

1000 USD

838787

Nguyên phụ liệu dệt, may, da giày

"

398971

Đá quý, kim loại quý và sản phẩm

"

28735

Sắt thép các loại

Tấn

1442333

826892

Sản phẩm từ sắt thép

1000 USD

324078

Kim loại thường khác

Tấn

96186

237243

Sản phẩm từ kim loại thường khác

1000 USD

30832

Máy vi tính, sản phẩm điện tử & linh kiện

"

654378

Máy móc, thiết bị, dụng cụ & phụ tùng

"

2464958

Dây điện và dây cáp điện

"

69257

Ô tô nguyên chiếc các loại

Chiếc

7788

149406

Linh kiện, phụ tùng ô tô

1000 USD

187964

Xe máy nguyên chiếc

Chiếc

33576

49267

Linh kiện và phụ tùng xe máy

1000 USD

98314

Phương tiện vận tải khác và phụ tùng

"

137037

Hàng hoá khác

"

1350243

(Nguồn: Tổng cục thống kê Việt Nam)