Xuất khẩu hàng hoá sơ bộ 3 tháng năm 2009

16:03:43 | 12/7/2010

Tên hàng

ĐVT

Sơ bộ 3 tháng

Lượng

Trị giá
(1000 USD)

Tổng số

14135846

T/đó: Khu vực có vốn ĐTTTNN

Kể cả dầu thô

6187157

Không kể dầu thô

4721328

Nhóm/Mặt hàng chủ yếu

Hàng hải sản

1000 USD

748175

Hàng rau quả

"

97049

Hạt điều

Tấn

31425

139314

Cà phê

"

429648

649458

Chè

"

22916

28830

Hạt tiêu

"

26698

64973

Gạo

"

1781900

812362

Sắn và các sản phẩm từ sắn

"

1349743

190545

Bánh kẹo và các sản phẩm từ ngũ cốc

1000 USD

56090

Than đá

Tấn

5579839

279006

Dầu thô

"

4190889

1465830

Xăng dầu các loại

"

459761

193661

Quặng và khoáng sản khác

"

322361

14891

Hóa chất

1000 USD

12722

Các sản phẩm hóa chất

"

56407

Chất dẻo nguyên liệu

Tấn

34197

37205

Sản phẩm từ chất dẻo

1000 USD

173413

Cao su

Tấn

118419

162531

Sản phẩm từ cao su

1000 USD

29745

Túi xách, ví, vaili, mũ & ô dù

"

167554

Sản phẩm mây, tre, cói & thảm

"

44306

Gỗ và sản phẩm gỗ

"

563641

Giấy và các sản phẩm từ giấy

"

55207

Hàng dệt may

"

1942534

Giày dép các loại

"

936810

Sản phẩm gốm, sứ

"

74567

Thủy tinh và các sản phẩm từ thủy tinh

"

44879

Đá quý, kim loại quý và sản phẩm

"

2526594

Sắt thép các loại

Tấn

90377

75991

Sản phẩm từ sắt thép

1000 USD

131176

Máy vi tính, sản phẩm điện tử & linh liện

"

497487

Máy móc thiết bị dụng cụ phụ tùng khác

"

374364

Dây điện & dây cáp điện

"

132894

Phương tiện vận tải và phụ tùng

"

165472

Tàu thuyền các loại

"

67396

Phụ tùng ô tô

"

68098

Hàng hoá khác

"

1190164

(Nguồn: Tổng cục thống kê Việt Nam)