Giá trị SX Công nghiệp tháng 5và 5 tháng năm 2009 theo giá so sánh năm 1994

10:11:38 | 14/7/2010



Tỷ đồng

%

Thực hiện

4 tháng

năm 2009

Ước tính

tháng 5

năm 2009

Cộng dồn

5 tháng

năm 2009

Tháng 5 năm 2009 so với

tháng 5 năm

2008

5 tháng năm 2009

so với cùng kỳ

năm 2008

TỔNG SỐ

209073

56566

265639

106.8

104.0

Khu vực doanh nghiệp Nhà nước

48806

13475

62281

103.8

99.9

Trung ương

38164

10574

48738

105.1

101.3

Địa phương

10642

2901

13543

99.2

95.2

Khu vực ngoài Nhà nước

75539

20518

96057

110.6

107.3

Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài

84728

22573

107301

105.3

103.7

Dầu mỏ và khí đốt

11279

2753

14032

119.4

115.8

Các ngành khác

73449

19820

93269

103.6

102.1

( Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt Nam)