10:11:38 | 14/7/2010
|
|
Tỷ đồng |
% |
|||
|
Thực hiện
4 tháng
năm 2009 |
Ước tính
tháng 5
năm 2009 |
Cộng dồn
5 tháng
năm 2009 |
Tháng 5 năm 2009 so với
tháng 5 năm
2008 |
5 tháng năm 2009
so với cùng kỳ
năm 2008 |
|
|
TỔNG SỐ |
209073 |
56566 |
265639 |
106.8 |
104.0 |
|
Khu vực doanh nghiệp Nhà nước |
48806 |
13475 |
62281 |
103.8 |
99.9 |
|
Trung ương |
38164 |
10574 |
48738 |
105.1 |
101.3 |
|
Địa phương |
10642 |
2901 |
13543 |
99.2 |
95.2 |
|
Khu vực ngoài Nhà nước |
75539 |
20518 |
96057 |
110.6 |
107.3 |
|
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài |
84728 |
22573 |
107301 |
105.3 |
103.7 |
|
Dầu mỏ và khí đốt |
11279 |
2753 |
14032 |
119.4 |
115.8 |
|
Các ngành khác |
73449 |
19820 |
93269 |
103.6 |
102.1 |
( Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt