10:51:42 | 14/7/2010
|
Tên hàng |
ĐVT |
Sơ bộ 6 tháng |
|
|
Lượng |
Trị giá |
||
|
Tổng số |
|
|
27596615 |
|
T/đó: Khu vực có vốn ĐTTTNN |
|
|
|
|
Kể cả dầu thô |
|
|
13423539 |
|
Không kể dầu thô |
|
|
10260109 |
|
Nhóm/Mặt hàng chủ yếu |
|
|
|
|
Hàng hải sản |
1000 USD |
|
1761764 |
|
Hàng rau quả |
" |
|
209613 |
|
Hạt điều |
Tấn |
74502 |
331627 |
|
Cà phê |
" |
731856 |
1089215 |
|
Chè |
" |
51744 |
63813 |
|
Hạt tiêu |
" |
67998 |
158165 |
|
Gạo |
" |
3732434 |
1749652 |
|
Sắn và các sản phẩm từ sắn |
" |
2417094 |
365530 |
|
Bánh kẹo và các sản phẩm từ ngũ cốc |
1000 USD |
|
129314 |
|
Than đá |
Tấn |
12180693 |
604209 |
|
Dầu thô |
" |
7963432 |
3163430 |
|
Xăng dầu các loại |
" |
1094810 |
478708 |
|
Quặng và khoáng sản khác |
" |
551982 |
42434 |
|
Hóa chất |
1000 USD |
|
33299 |
|
Các sản phẩm hóa chất |
" |
|
122175 |
|
Chất dẻo nguyên liệu |
Tấn |
67095 |
76442 |
|
Sản phẩm từ chất dẻo |
1000 USD |
|
389732 |
|
Cao su |
Tấn |
251071 |
357868 |
|
Sản phẩm từ cao su |
1000 USD |
|
62302 |
|
Túi xách, ví, vaili, mũ & ô dù |
" |
|
383903 |
|
Sản phẩm mây, tre, cói & thảm |
" |
|
84914 |
|
Gỗ và sản phẩm gỗ |
" |
|
1129784 |
|
Giấy và các sản phẩm từ giấy |
" |
|
130581 |
|
Hàng dệt may |
" |
|
4119776 |
|
Giày dép các loại |
" |
|
2059049 |
|
Sản phẩm gốm, sứ |
" |
|
130554 |
|
Thủy tinh và các sản phẩm từ thủy tinh |
" |
|
122862 |
|
Đá quý, kim loại quý và sản phẩm |
" |
|
2604501 |
|
Sắt thép các loại |
Tấn |
190466 |
148568 |
|
Sản phẩm từ sắt thép |
1000 USD |
|
275278 |
|
Máy vi tính, sản phẩm điện tử & linh liện |
" |
|
1143296 |
|
Máy móc thiết bị dụng cụ phụ tùng khác |
" |
|
831457 |
|
Dây điện & dây cáp điện |
" |
|
320016 |
|
Phương tiện vận tải và phụ tùng |
" |
|
372520 |
|
Tàu thuyền các loại |
" |
|
125806 |
|
Phụ tùng ô tô |
" |
|
183043 |
|
Hàng hoá khác |
" |
|
2550266 |