Nhập khẩu hàng hoá sơ bộ 6 tháng năm 2009

10:56:50 | 14/7/2010

Tên hàng

ĐVT

Sơ bộ 6 tháng

Lượng

Trị giá
(1000 USD)

Tổng số

1000 USD

29733927

T/đó:Khu vực có vốn ĐTTTNN

1000 USD

10517936

Nhóm/Mặt hàng chủ yếu

Hàng thủy sản

1000 USD

134313

Sữa và sản phẩm sữa

"

229185

Hàng rau quả

"

114281

Lúa mỳ

Tấn

667383

165844

Dầu mỡ động thực vật

1000 USD

232071

Bánh kẹo và các sản phẩm từ ngũ cốc

"

53215

Thức ăn gia súc và nguyên liệu

"

823096

Nguyên phụ liệu thuốc lá

"

113267

Clanhke

Tấn

1469961

56153

Xăng dầu các loại

"

6746

2889754

Xăng

"

2041902

973803

Dầu DO

"

3425374

1483701

Dầu FO

"

924031

255444

Nhiên liệu bay

"

318600

161755

Dầu hoả

"

36356

15050

Khí đốt hóa lỏng

"

414716

202356

Sản phẩm khác từ dầu mỏ

1000 USD

231341

Hóa chất

"

728487

Sản phẩm từ hóa chất

"

669570

Nguyên phụ liệu dược phẩm

"

86718

Dược phẩm

"

512021

Phân bón các loại

Tấn

2231473

725672

Phân U rê

"

696279

211203

Phân NPK

"

175115

73375

Phân DAP

"

513900

203395

Phân SA

"

616674

88812

Phân Kali

"

191763

127541

Thuốc trừ sâu và nguyên liệu

1000 USD

230465

Chất dẻo nguyên liệu

Tấn

1012439

1168714

Sản phẩm từ chất dẻo

1000 USD

452665

Cao su

Tấn

119762

164678

Sản phẩm từ cao su

1000 USD

107805

Gỗ và sản phẩm gỗ

"

358003

Giấy các loại

Tấn

456968

332254

Sản phẩm từ giấy

1000 USD

140939

Bông các loại

Tấn

109971

137273

Xơ, sợi dệt các loại

"

236706

351892

Vải các loại

1000 USD

1987781

Nguyên phụ liệu dệt, may, da giày

"

932377

Đá quý, kim loại quý và sản phẩm

"

64482

Sắt thép các loại

Tấn

3972982

2118036

Phôi thép

"

1080657

430932

Sản phẩm từ sắt thép

1000 USD

626221

Kim loại thường khác

Tấn

227582

581371

Đồng

"

56528

238363

Sản phẩm từ kim loại thường khác

1000 USD

75674

Máy vi tính, sản phẩm điện tử & linh kiện

"

1588462

Máy móc, thiết bị, dụng cụ & phụ tùng

"

5282499

Dây điện và dây cáp điện

"

165073

Ô tô nguyên chiếc các loại

Chiếc

23657

405814

Ô tô 9 chỗ ngồi trở xuống

"

10505

123660

Ô tô trên 9 chỗ ngồi

"

811

21586

Ô tô tải

"

10303

160588

Linh kiện, phụ tùng ô tô

1000 USD

592832

Linh kiện ô tô 9 chỗ ngồi trở xuống

"

225926

Xe máy nguyên chiếc

Chiếc

57990

73238

Linh kiện và phụ tùng xe máy

1000 USD

226090

Phương tiện vận tải khác và phụ tùng

"

245786

Hàng hoá khác

"

3356161

( Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt Nam)