11:13:21 | 14/7/2010
|
|
Tỷ đồng |
% |
|||
|
Thực hiện
5 tháng
năm 2009 |
Ước tính
tháng 6
năm 2009 |
Cộng dồn
6 tháng
năm 2009 |
Tháng 6 năm 2009 so với
tháng 6 năm
2008 |
6 tháng năm 2009
so với cùng kỳ
năm 2008 |
|
|
TỔNG SỐ |
265867 |
58382 |
324249 |
108,2 |
104,8 |
|
Khu vực doanh nghiệp Nhà nước |
62315 |
14750 |
77065 |
108,5 |
101,5 |
|
Trung ương |
48770 |
11826 |
60596 |
110,9 |
103,1 |
|
Địa phương |
13545 |
2924 |
16469 |
99,8 |
96,0 |
|
Khu vực ngoài Nhà nước |
96140 |
20078 |
116218 |
108,4 |
107,6 |
|
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài |
107412 |
23554 |
130966 |
107,9 |
104,5 |
|
Dầu mỏ và khí đốt |
13946 |
2715 |
16661 |
108,0 |
113,9 |
|
Các ngành khác |
93466 |
20839 |
114305 |
107,9 |
103,3 |
( Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt