Xuất khẩu hàng hoá sơ bộ 7 tháng năm 2009

11:25:38 | 14/7/2010

Tên hàng

ĐVT

Sơ bộ 7 tháng

Lượng

Trị giá
(1000 USD)

Tổng số

32554837

T/đó: Khu vực có vốn ĐTTTNN

Kể cả dầu thô

16218452

Không kể dầu thô

12510455

Nhóm/Mặt hàng chủ yếu

Hàng hải sản

1000 USD

2196796

Hàng rau quả

"

244991

Hạt điều

Tấn

95093

431711

Cà phê

"

787604

1169113

Chè

"

67741

86146

Hạt tiêu

"

82465

193708

Gạo

"

4217201

1948353

Sắn và các sản phẩm từ sắn

"

2600248

401054

Bánh kẹo và các sản phẩm từ ngũ cốc

1000 USD

153593

Than đá

Tấn

14047616

709226

Dầu thô

"

9007744

3707997

Xăng dầu các loại

"

1176825

526454

Quặng và khoáng sản khác

"

698484

54491

Hóa chất

1000 USD

40667

Các sản phẩm hóa chất

"

148175

Chất dẻo nguyên liệu

Tấn

76896

88484

Sản phẩm từ chất dẻo

1000 USD

466784

Cao su

Tấn

333783

479822

Sản phẩm từ cao su

1000 USD

76915

Túi xách, ví, vaili, mũ & ô dù

"

444406

Sản phẩm mây, tre, cói & thảm

"

99442

Gỗ và sản phẩm gỗ

"

1343841

Giấy và các sản phẩm từ giấy

"

152170

Hàng dệt may

"

5036532

Giày dép các loại

"

2424473

Sản phẩm gốm, sứ

"

150494

Thủy tinh và các sản phẩm từ thủy tinh

"

143385

Đá quý, kim loại quý và sản phẩm

"

2618935

Sắt thép các loại

Tấn

223560

175206

Sản phẩm từ sắt thép

1000 USD

323067

Máy vi tính, sản phẩm điện tử & linh liện

"

1392341

Máy móc thiết bị dụng cụ phụ tùng khác

"

1008039

Dây điện & dây cáp điện

"

393584

Phương tiện vận tải và phụ tùng

"

459116

Tàu thuyền các loại

"

144890

Phụ tùng ô tô

"

239055

Hàng hoá khác

"

3265327

(Nguồn: Tổng cục thống kê Việt Nam)