15:58:19 | 14/7/2010
|
|
Tỷ đồng |
% |
|||
|
Thực hiện
7 tháng
năm 2009 |
Ước tính
tháng 8
năm 2009 |
Cộng dồn
8 tháng
năm 2009 |
Tháng 8 năm 2009 so với
tháng 8 năm
2008 |
8 tháng năm 2009
so với cùng kỳ
năm 2008 |
|
|
TỔNG SỐ |
381992 |
61050 |
443042 |
110,6 |
105,6 |
|
Khu vực doanh nghiệp Nhà nước |
90951 |
14668 |
105619 |
105,1 |
101,9 |
|
Trung ương |
71743 |
11728 |
83471 |
106,4 |
103,4 |
|
Địa phương |
19208 |
2940 |
22148 |
100,2 |
96,5 |
|
Khu vực ngoài Nhà nước |
135919 |
21262 |
157181 |
112,7 |
107,9 |
|
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài |
155122 |
25120 |
180242 |
112,3 |
106,0 |
|
Dầu mỏ và khí đốt |
19314 |
2630 |
21944 |
110,2 |
112,8 |
|
Các ngành khác |
135808 |
22490 |
158298 |
112,5 |
105,1 |
( Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt