Nhập khẩu hàng hoá sơ bộ 7 tháng năm 2009

11:27:57 | 14/7/2010

Tên hàng

ĐVT

Sơ bộ 7 tháng

Lượng

Trị giá
(1000 USD)

Tổng số

1000 USD

36176461

T/đó: Khu vực có vốn ĐTTTNN

1000 USD

12885436

Nhóm/Mặt hàng chủ yếu

Hàng thủy sản

1000 USD

162674

Sữa và sản phẩm sữa

"

269390

Hàng rau quả

"

141435

Lúa mỳ

Tấn

771182

192752

Dầu mỡ động thực vật

1000 USD

289219

Bánh kẹo và các sản phẩm từ ngũ cốc

"

60502

Thức ăn gia súc và nguyên liệu

"

1067165

Nguyên phụ liệu thuốc lá

"

139921

Clanhke

Tấn

1843029

69973

Xăng dầu các loại

"

7858727

3515058

Xăng

"

2363419

1185763

Dầu DO

"

3994190

1797778

Dầu FO

"

1081149

314931

Nhiên liệu bay

"

372591

195684

Dầu hoả

"

47378

20900

Khí đốt hóa lỏng

"

470737

233413

Sản phẩm khác từ dầu mỏ

1000 USD

276772

Hóa chất

"

888290

Sản phẩm từ hóa chất

"

815226

Nguyên phụ liệu dược phẩm

"

105917

Dược phẩm

"

612562

Phân bón các loại

Tấn

2477610

810864

Phân U rê

"

768109

231188

Phân NPK

"

185248

77362

Phân DAP

"

580421

227375

Phân SA

"

662477

94534

Phân Kali

"

229537

153376

Thuốc trừ sâu và nguyên liệu

1000 USD

273579

Chất dẻo nguyên liệu

Tấn

1239914

1465264

Sản phẩm từ chất dẻo

1000 USD

562052

Cao su

Tấn

149906

201396

Sản phẩm từ cao su

1000 USD

129883

Gỗ và sản phẩm gỗ

"

454405

Giấy các loại

Tấn

558220

406263

Sản phẩm từ giấy

1000 USD

169277

Bông các loại

Tấn

148559

183317

Xơ, sợi dệt các loại

"

277479

420176

Vải các loại

1000 USD

2371689

Nguyên phụ liệu dệt, may, da giày

"

1086764

Đá quý, kim loại quý và sản phẩm

"

85119

Sắt thép các loại

Tấn

5054825

2629319

Phôi thép

"

1404736

565097

Sản phẩm từ sắt thép

1000 USD

736475

Kim loại thường khác

Tấn

279980

730727

Đồng

"

70270

306698

Sản phẩm từ kim loại thường khác

1000 USD

97664

Máy vi tính, sản phẩm điện tử & linh kiện

"

1952212

Máy móc, thiết bị, dụng cụ & phụ tùng

"

6342190

Dây điện và dây cáp điện

"

209439

Ô tô nguyên chiếc các loại

Chiếc

32358

523975

Ô tô 9 chỗ ngồi trở xuống

"

15584

168829

Ô tô trên 9 chỗ ngồi

"

977

26073

Ô tô tải

"

13018

200929

Linh kiện, phụ tùng ô tô

1000 USD

778131

Linh kiện ô tô 9 chỗ ngồi trở xuống

"

296039

Xe máy nguyên chiếc

Chiếc

65575

81141

Linh kiện và phụ tùng xe máy

1000 USD

280495

Phương tiện vận tải khác và phụ tùng

"

316572

Hàng hoá khác

"

4037806

( Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt Nam)