11:15:37 | 15/7/2010
|
|
Tỷ đồng |
% |
|||
|
Thực hiện
11 tháng
năm 2009 |
Ước tính
tháng 12
năm 2009 |
Cộng dồn
12 tháng
năm 2009 |
Tháng 12 năm 2009 so với
tháng 6 năm
2008 |
12 tháng năm 2009
so với cùng kỳ
năm 2008 |
|
|
TỔNG SỐ |
630532 |
66045 |
696577 |
113,4 |
107,6 |
|
Khu vực doanh nghiệp Nhà nước |
152726 |
16376 |
169102 |
106,5 |
103,7 |
|
Trung ương |
121717 |
13251 |
134968 |
108,6 |
105,5 |
|
Địa phương |
31009 |
3125 |
34134 |
98,4 |
97,1 |
|
Khu vực ngoài Nhà nước |
221678 |
22698 |
244376 |
117,0 |
109,9 |
|
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài |
256128 |
26971 |
283099 |
114,9 |
108,1 |
|
Dầu mỏ và khí đốt |
29309 |
2720 |
32029 |
91,4 |
109,2 |
|
Các ngành khác |
226819 |
24251 |
251070 |
118,2 |
108,0 |
( Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt