10:30:15 | 15/7/2010
|
|
Tỷ đồng |
% |
|||
|
Thực hiện
10 tháng
năm 2009 |
Ước tính
tháng 11
năm 2009 |
Cộng dồn
11 tháng
năm 2009 |
Tháng 11 năm 2009 so với
tháng 11 năm
2008 |
11 tháng năm 2009
so với cùng kỳ
năm 2008 |
|
|
TỔNG SỐ |
567460 |
64411 |
631871 |
113,0 |
107,3 |
|
Khu vực doanh nghiệp Nhà nước |
137108 |
15990 |
153098 |
106,1 |
103,6 |
|
Trung ương |
109050 |
12966 |
122016 |
108,4 |
105,4 |
|
Địa phương |
28058 |
3024 |
31082 |
97,2 |
97,2 |
|
Khu vực ngoài Nhà nước |
199663 |
22301 |
221964 |
117,3 |
109,4 |
|
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài |
230689 |
26120 |
256809 |
113,9 |
107,7 |
|
Dầu mỏ và khí đốt |
26885 |
2511 |
29396 |
96,7 |
109,6 |
|
Các ngành khác |
203803 |
23610 |
227413 |
116,1 |
107,5 |
( Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt