Giá trị SX Công nghiệp tháng 11 và 11 tháng năm 2009 theo giá so sánh năm 1994

10:30:15 | 15/7/2010




Tỷ đồng

%

Thực hiện

10 tháng

năm 2009

Ước tính

tháng 11

năm 2009

Cộng dồn

11 tháng

năm 2009

Tháng 11 năm 2009 so với

tháng 11 năm

2008

11 tháng năm 2009

so với cùng kỳ

năm 2008

TỔNG SỐ

567460

64411

631871

113,0

107,3

Khu vực doanh nghiệp Nhà nước

137108

15990

153098

106,1

103,6

Trung ương

109050

12966

122016

108,4

105,4

Địa phương

28058

3024

31082

97,2

97,2

Khu vực ngoài Nhà nước

199663

22301

221964

117,3

109,4

Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài

230689

26120

256809

113,9

107,7

Dầu mỏ và khí đốt

26885

2511

29396

96,7

109,6

Các ngành khác

203803

23610

227413

116,1

107,5

( Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt Nam)