09:19:40 | 15/7/2010
|
|
Tỷ đồng |
% |
|||
|
Thực hiện
9 tháng
năm 2009 |
Ước tính
tháng 10
năm 2009 |
Cộng dồn
10 tháng
năm 2009 |
Tháng 10 năm 2009 so với
tháng 10 năm
2008 |
10 tháng năm 2009
so với cùng kỳ
năm 2008 |
|
|
TỔNG SỐ |
505188 |
63772 |
568960 |
111,9 |
107,0 |
|
Khu vực doanh nghiệp Nhà nước |
121528 |
15860 |
137388 |
106,8 |
103,6 |
|
Trung ương |
96734 |
12960 |
109694 |
109,6 |
105,7 |
|
Địa phương |
24794 |
2900 |
27694 |
96,0 |
95,9 |
|
Khu vực ngoài Nhà nước |
177998 |
22291 |
200289 |
115,7 |
108,9 |
|
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài |
205662 |
25621 |
231283 |
112,1 |
107,4 |
|
Dầu mỏ và khí đốt |
24339 |
2483 |
26822 |
102,1 |
110,7 |
|
Các ngành khác |
181323 |
23138 |
204461 |
113,3 |
106,9 |
( Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt