17:26:29 | 14/7/2010
|
|
Tháng 8/2009 |
Ước tính
tháng 9/2009 |
9 tháng năm 2009
|
Tháng 9 so
với tháng
trước |
Tháng 9/2009
so với tháng
9/2008 |
9 tháng so
với cùng kỳ
năm trước |
|
Tổng số |
314.915 |
294.000 |
2.773.939 |
93,4 |
102,7 |
84,0 |
|
Chia theo phương tiện đến |
||||||
|
Đường không |
257.915 |
237.500 |
2.269.320 |
92,1 |
99,0 |
89,4 |
|
Đường biển |
5.000 |
5.400 |
57.738 |
108,0 |
98,1 |
47,5 |
|
Đường bộ |
52.000 |
51.100 |
446.882 |
98,3 |
124,5 |
69,8 |
|
Chia theo mục đích chuyến đi |
||||||
|
Du lịch, nghỉ ngơi |
182.639 |
162.000 |
1.622.709 |
88,7 |
96,9 |
80,8 |
|
Đi công việc |
62.741 |
59.000 |
523.605 |
94,0 |
82,2 |
79,6 |
|
Thăm thân nhân |
46.502 |
52.000 |
439.141 |
111,8 |
165,4 |
106,1 |
|
Các mục đích khác |
23.035 |
21.000 |
188.487 |
91,2 |
131,3 |
85,2 |
|
Chia theo một số thị trường |
||||||
|
Trung Quốc |
39.425 |
37.181 |
338.618 |
94,3 |
103,0 |
67,7 |
|
Mỹ |
32.207 |
35.416 |
329.181 |
110,0 |
136,3 |
99,3 |
|
Hàn Quốc |
36.386 |
30.146 |
287.115 |
82,9 |
99,1 |
80,1 |
|
Nhật Bản |
31.081 |
25.542 |
254.483 |
82,2 |
64,2 |
85,4 |
|
Đài Loan (TQ) |
25.634 |
25.023 |
213.243 |
97,6 |
109,8 |
86,9 |
|
Úc |
13.960 |
14.828 |
158.587 |
106,2 |
83,0 |
87,7 |
|
Pháp |
17.326 |
14.897 |
136.596 |
86,0 |
138,3 |
100,2 |
|
Malaisia |
11.914 |
11.204 |
120.031 |
94,0 |
84,6 |
94,4 |
|
Thái Lan |
10.593 |
10.036 |
115.848 |
94,7 |
87,1 |
83,5 |
|
|
6.186 |
6.785 |
68.165 |
109,7 |
153,1 |
101,1 |
|
Các thị trường khác |
90.203 |
82.943 |
752.073 |
92,0 |
112,9 |
82,0 |
(Nguồn: Tổng cục Thống kê)