Giá trị sản xuất công nghiệp tháng 9 và 9 tháng năm 2009 theo giá so sánh 1994

17:39:27 | 14/7/2010



Tỷ đồng

%

Thực hiện

8 tháng

năm 2009

Ước tính

tháng 9

năm 2009

Cộng dồn

9 tháng

năm 2009

Tháng 9 năm 2009 so với

tháng 9 năm

2008

9 tháng năm 2009

so với cùng kỳ

năm 2008

TỔNG SỐ

442676

63296

505972

113,8

106,5

Khu vực doanh nghiệp Nhà nước

106180

15344

121524

108,5

103,1

Trung ương

84065

12359

96424

109,8

104,8

Địa phương

22115

2985

25100

103,1

97,1

Khu vực ngoài Nhà nước

156442

22042

178484

116,5

108,4

Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài

180054

25910

205964

115,0

107,0

Dầu mỏ và khí đốt

21926

2710

24636

115,9

113,1

Các ngành khác

158128

23200

181328

114,9

106,2

( Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt Nam)