Ước xuất khẩu 10 tháng năm 2009

08:44:39 | 15/7/2010

(Đơn vị lượng : 1000 Tấn, triệu USD)

Thực hiện tháng 9 năm 2009

Thực hiện 9 tháng năm 2009

Ước tính tháng 10 năm 2009

Ước tính 10 tháng năm 2009

Lượng

Trị giá

Lượng

Trị giá

Lượng

Trị giá

Lượng

Trị giá

Tổng trị giá

4544

41586

4750

46336

Khu vực KT trong nước

1889

20189

1950

22139

Khu vực có vốn ĐTTTNN

0

0

Kể cả dầu thô

2656

21397

2800

24197

Trừ dầu thô

2097

16671

2150

18821

Mặt hàng chủ yếu

Thủy sản

0

426

0

3038

0

450

0

3488

Rau quả

0

39

0

321

0

40

0

361

Hạt điều

15

76

129

599

15

75

144

674

Cà phê

48

71

888

1314

60

90

948

1404

Chè

14

19

96

125

15

20

111

145

Hạt tiêu

11

33

108

264

10

31

118

295

Gạo

341

126

4967

2237

370

140

5337

2377

Sắn và sản phẩm của sắn

0

33

0

469

20

0

489

Than đá

1920

111

17684

919

1900

110

19584

1029

Dầu thô

1073

559

10910

4726

1200

650

12110

5376

Xăng dầu

84

50

1344

630

90

54

1434

684

Hóa chất và sản phẩm hóa chất

0

30

0

249

0

30

0

279

Sản phẩm từ chất dẻo

0

68

0

601

0

70

671

Cao su

69

117

479

720

60

103

539

823

Túi xách, ví, va li, mũ, ô dù

0

48

0

542

0

50

0

592

Sản phẩm mây tre, cói, thảm

0

14

0

128

0

15

143

Gỗ và sản phẩm gỗ

0

214

0

1766

0

230

0

1996

Dệt, may

0

809

0

6670

0

800

0

7470

Giày dép

0

229

0

2939

0

270

0

3209

Sản phẩm gốm sứ

0

19

0

188

0

20

0

208

Đá quý, KL quý và sản phẩm

0

26

0

2653

0

25

0

2678

Điện tử, máy tính

0

272

0

1945

0

280

0

2225

Máy móc, thiết bị, dụng cụ PT

0

193

0

1358

0

180

0

1538

Dây điện và cáp điện

81

0

561

0

90

0

651

Vụ Thống kê TMDVGC Ngày 21/10/2009